C1 / Sinh hóa
- Định lượng Transferrin
- Định lượng G6PD
- Định lượng IgG
- Định lượng IgA
- Định lượng IgM
- Định lượng IgE
- Định lượng Ferritin
- Định lượng sắt huyết thanh
- Định lượng Acid Uric
- Định lượng Albumin
- Độ hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
- Đo hoạt độ Amylase
- Định lượng Amoniac ( NH3)
- Đo hoạt độ ALT (GPT)
- Đo hoạt độ AST (GOT)
- Định lượng Bilirubin trực tiếp
- Định lượng Bilirubin gián tiếp
- Định lượng Bilirubin toàn phần
- Định lượng Calci toàn phần
- Định lượng Calci ion hóa
- Định lượng canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc
- Định lượng Cholesterol toàn phần
- Độ hoạt độ CK (Creatine kinase)
- Định lượng bổ thể C3
- Định lượng bổ thể C4
- Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity)
- Định lượng Creatinin
- Định lượng Glucose
- Định lượng Globulin
- Độ hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
- Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
- Độ hoạt độ Lipase
- Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol)
- Định lượng Pepsinogen II
- Định lượng Phospho
- Định lượng Pre-albumin
- Định lượng Protein toàn phần
- Định lượng Protein S100
- Định lượng RF (Rheumatoid Factor)
- Định lượng Theophylline
- Định lượng Triglycerid
- Định lượng Urê
- Điện giải niệu (Na, K, Cl)
- Định tính Amphetamin (test nhanh)
- Định lượng Amphetamine (niệu)
- Đo hoạt độ Amylase (niệu)
- Định lượng Acid Uric (niệu)
- Định lượng Benzodiazepin (niệu)
- Định tính beta hCG (test nhanh)
- Định lượng Canxi (niệu)
- Định lượng Creatinin (niệu)
- Định lượng Glucose (niệu)
- Định tính Marijuana (THC) (test nhanh)
- Định lượng Opiate (niệu)
- Định tính Opiate (test nhanh)
- Định tính Morphin (test nhanh)
- Định tính Codein (test nhanh)
- Định tính Heroin (test nhanh)
- Định lượng Phospho (niệu)
- Định lượng Protein (niệu)
- Định lượng THC (Cannabinoids)
- Định lượng Ure (niệu)
- Định lượng Glucose (Dịch não tủy)
- Định lượng Protein (Dịch não tủy)
- Định lượng Bilirubin toàn phần (Dịch)
- Định lượng Cholesterol toàn phần (Dịch)
- Định lượng Creatinin (Dịch)
- Định lượng Glucose (Dịch)
- Định lượng Protein (Dịch)
- Phản ứng Rivaltal
- Đo tỷ trọng dịch chọc đò
- Định lượng Ure (Dịch)
- Tỉ lệ Pepsinogen I/II
- Định lượng Triglycerid (Dịch)
- Định tính chất gây nghiện trong nước tiểu (4 chất)
H1 / Huyết học
- Thời gian prothrombin (PT; Prothrombin Time)
- Thời gian thromboplastin một pha hoạt hóa (APTT)
- Thời gian thrombin (TT; Thrombin Time)
- Đánh tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi)
- Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
- Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
- Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)
- Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
- Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
- Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)
- Tìm mảnh vỡ hồng cầu
- Tìm hồng cầu có chấm ưa bazo
- Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
- Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
- Tìm giun chỉ trong máu
- Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
- Tìm tế bào Hargraves
- Xét nghiệm tế bào trong dịch chẩn đoản tế bào học (não tủy, màng tim, dịch cơ quan…) bằng phương pháp thủ công
- Xét nghiệm sổ lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở)
- Xét nghiệm sổ lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
- Xét nghiệm sổ lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser)
- Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)
- Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ)
- Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)
- Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)
- Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
- Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
- Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
I1 / Miễn dịch
- Định lượng Acid Folic
- Định lượng Beta 2 Microglobulin (Nước tiểu)
- Định lượng Beta 2 Microglobulin
- Định lượng vitamin B12
- Định lượng EPO (Erythropoietin)
- Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)
- Định lượng AMH (Anti – Mullerian Hormone)
- Định lượng Anti CCP
- Định lượng Anti – Tg (Antibody – Thyroglobulin)
- Định lượng Anti – TPO (Anti – thyroid Peroxidase antibodies)
- Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)
- Định lượng bHCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)
- Định lượng BNP (B – Type Natriuretic Peptide)
- Định lượng CA 125 (cancer antigen 125)
- Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)
- Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15-3)
- Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72-4)
- Định lượng Calcitonin
- Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)
- Độ hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
- Định lượng C-Peptid
- Định lượng Cortisol
- Định lượng Estradiol
- Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)
- Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone)
- Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)
- Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)
- Định lượng FT4 (Free Thyroxine)
- Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) / CMIA / ECLIA
- Định lượng HbA1c
- Định lượng HE4
- Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
- Định lượng Insulin
- Định lượng LH (Luteinizing Hormone)
- Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase)
- Định lượng proBNP (NT-proBNP)
- Định lượng PAPP-A
- Định lượng Pro-calcitonin
- Định lượng Prolactin
- Định lượng Progesteron
- Định lượng Pro-GRP ( Pro- Gastrin-Releasing Peptide)
- Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)
- Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen)
- Định lượng PTH (Parathyroid Hormon)
- Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen)
- Định lượng T3 (Tri iodothyronine)
- Định lượng T4 (Thyroxine)
- Định lượng Testosterol
- Định lượng Tg (Thyroglobulin)
- Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies)
- Định lượng Troponin T
- Định lượng Troponin Ts
- Định lượng Troponin I
- Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)
- Chlamydia test nhanh
- Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động
- Chlamydia Ab miễn dịch tự động
- Helicobacter pylori Ag test nhanh
- Helicobacter pylori Ab test nhanh
- Helicobacter pylori Ab miễn dịch bán tự động
- Salmonella Widal
- Streptococcus pyogenes ASO
- Treponema pallidum test nhanh
- Treponema pallidum RPR định lượng
- Treponema pallidum RPR định tính
- Treponema pallidum TPHA định lượng
- Treponema pallidum TPHA định tính
- Virus test nhanh
- Virus Ag miễn dịch bán tự động
- Virus Ag miễn dịch tự động
- Virus Ab miễn dịch bán tự động
- Virus Ab miễn dịch tự động
- HBsAg test nhanh
- HBsAg miễn dịch tự động
- HBsAg định tính
- HBsAg định lượng
- HBsAb test nhanh
- HBsAb miễn dịch bán tự động
- HBsAb định lượng
- HBcIgM miễn dịch bán tự động
- HBcIgM miễn dịch tự động
- HBcAb test nhanh
- HBc total miễn dịch bán tự động
- HBc total miễn dịch tự động
- HBeAg miễn dịch bán tự động
- HBeAg miễn dịch tự động
- HBeAg test nhanh
- HBeAb miễn dịch bán tự động
- HBeAb miễn dịch tự động
- HCV Ab test nhanh
- HCV Ab miễn dịch tự động
- HCV Ag/Ab miễn dịch tự động
- HCV Core Ag miễn dịch tự động
- HAV Ab test nhanh
- HAV IgM miễn dịch tự động
- HAV total miễn dịch bán tự động
- HEV Ab test nhanh
- HEV IgM test nhanh
- HIV Ab test nhanh
- HIV Ag/Ab test nhanh
- HIV Ab miễn dịch bán tự động
- HIV Ab miễn dịch tự động
- HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
- HIV Ag/Ab miễn dịch tự động
- Dengue virus NS1Ag test nhanh
- Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanh
- Dengue virus IgA test nhanh
- Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động
- Dengue virus IgM/IgG test nhanh
- Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động
- Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động
- CMV IgM miễn dịch bán tự động
- CMV IgM miễn dịch tự động
- CMV IgG miễn dịch bán tự động
- CMV IgG miễn dịch tự động
- EV71 IgM/IgG test nhanh
- Hantavirus test nhanh
- Influenza virus A, B test nhanh
- Measles virus Ab miễn dịch bán tự động
- Measles virus Ab miễn dịch tự động
- Rotavirus test nhanh
- Rotavirus Ag miễn dịch bán tự động
- Rubella virus Ab test nhanh
- Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động
- Rubella virus IgM miễn dịch tự động
- Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động
- Rubella virus IgG miễn dịch tự động
- Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
- Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
- Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
- Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
- Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
- Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
- Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
- Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
- Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
- Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
- Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
- Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
- Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động
- Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động
- Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động
- Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
M1 / Vi sinh
- Vi khuẩn nhuộm soi
- Vi khuẩn test nhanh
- Vi hệ đường ruột
- AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
- Vibrio cholerae nhuộm soi
- Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
- Treponema pallidum nhuộm soi
- HBsAg miễn dịch bán tự động
- Vi nấm soi tươi
- Vi nấm test nhanh
- Vi nấm nhuộm soi
M2 / Ký sinh trùng
- Hồng cầu trong phân test nhanh
- Đơn bào đường ruột soi tươi
- Đơn bào đường ruột nhuộm soi
- Cryptosporidium test nhanh
- Demodex soi tươi
- Demodex nhuộm soi
- Pthirus pubis (Rận mu) soi tươi
- Pthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi
- Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
- Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
- Pneumocystis jirovecii nhuộm soi
- Taenia (Sán dây) soi tươi định danh
- Trichomonas vaginalis soi tươi
- Trichomonas vaginalis nhuộm soi
U1 / Nước tiểu
- Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
- Cận Addis
- Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)